Cách sử dụng:
Cấu trúc Động từ -지 마세요 dùng để yêu cầu, khuyên bảo người nghe không nên làm gì, dịch là “đừng”.
Với hình thức kính ngữ thì dùng –지 마십시오.
Ví dụ:
▶ 술을 마시지 마세요.
Đừng uống rượu.
▶ 수업 시간에 자지 마세요.
Đừng ngủ trong giờ học.
▶ 가: 버스를 탈까요?
나: 길이 막히니까 버스를 타지 마세요. 지하철을 타세요.
A: Chúng ta đi xe buýt nhé?
B: Đường bị kẹt nên đừng đi xe buýt. Hãy đi tàu điện ngầm đi.
▶ 가: 이영화 어때요? 재미있어요?
나: 이영화를 보지 마세요. 재미없어요.
A: Bộ phim này thế nào? Có hay không?
B: Đừng xem phim này. Không hay đâu.
▶ 가: 음악을 너무 크게 듣지 마세요. 귀에 안 좋아요.
나: 네, 알겠어요.
A: Đừng nghe nhạc quá to. Nó không tốt cho tai đâu.
B: Vâng, tôi biết rồi ạ.